mistrust
mistrust diễn tả một trạng thái thiếu tin tưởng, thường dựa trên một cảm giác trực giác hoặc một sự nghi ngờ về tính trung thực, năng lực của một đối tượng nào đó. Từ này mang sắc thái thiên về cảm xúc và thái độ cá nhân hơn là một sự nghi ngờ có căn cứ cụ thể.
Phân biệt với các từ tương tự
Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh là sự khác biệt giữa mistrust và distrust.
mistrust thường dùng để chỉ sự thiếu tin tưởng mang tính bản năng, một cảm giác không an tâm hoặc lo ngại rằng ai đó không đáng tin, ngay cả khi chưa có bằng chứng rõ ràng. Ví dụ: a general mistrust of politicians (một sự ngờ vực chung đối với các chính trị gia).
distrust lại mang sắc thái mạnh hơn và thường dựa trên những lý do cụ thể, những trải nghiệm tiêu cực trong quá khứ hoặc bằng chứng thực tế khiến bạn quyết định không tin tưởng. Ví dụ: I distrust him because he lied to me before (Tôi không tin anh ta vì anh ta từng nói dối tôi).
Cách sử dụng trong ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, cả hai từ trên đều có thể dịch là "nghi ngờ" hoặc "không tin tưởng", nhưng khi sử dụng tiếng Anh, bạn nên chọn mistrust khi muốn nhấn mạnh vào sự hoài nghi mang tính cảm tính hoặc một xu hướng tâm lý.
Đúng: She has a deep mistrust of strangers (Cô ấy có một sự ngờ vực sâu sắc đối với người lạ) - nhấn mạnh vào tâm lý lo ngại.
Sai: Sử dụng mistrust khi có bằng chứng pháp lý hoặc vật chất rõ ràng để kết luận ai đó gian lận; trong trường hợp đó, distrust hoặc suspect sẽ phù hợp hơn.
Ý nghĩa
Sự thiếu tin tưởng hoặc thiếu tự tin vào một ai đó hoặc điều gì đó
"His deep mistrust of politicians made him avoid all political rallies."
Sự ngờ vực sâu sắc của ông đối với các chính trị gia khiến ông tránh xa tất cả các cuộc vận động chính trị.
Không tin tưởng một ai đó hoặc điều gì đó; cảm thấy khả nghi về một ai đó hoặc điều gì đó
"Many citizens mistrust the motives of the new administration."
Cô ấy bắt đầu nghi ngờ đối tác kinh doanh của mình sau khi các khoản quỹ biến mất.
Cảm thấy một sự nghi ngờ chung hoặc thiếu tự tin
Anh ấy có xu hướng hoài nghi bất cứ khi nào một thỏa thuận có vẻ quá hời để có thể là sự thật.