trustee
trustee là một thuật ngữ pháp lý chuyên biệt, dùng để chỉ một cá nhân hoặc tổ chức được giao quyền quản lý tài sản, quỹ hoặc bất động sản cho một người khác (người thụ hưởng). Điểm mấu chốt của từ này là "sự tin cậy" (trust), hàm ý rằng người thụ thác có nghĩa vụ đạo đức và pháp lý nghiêm ngặt để hành động vì lợi ích cao nhất của người thụ hưởng, chứ không phải vì lợi ích cá nhân.
Countable when referring to the individuals or entities appointed to manage a trust, such as having three trustees for a family fund.
Ý nghĩa
Một cá nhân hoặc tổ chức được giao trách nhiệm pháp lý trong việc quản lý tài sản hoặc bất động sản vì lợi ích của một người khác
The court appointed a trustee to handle the estate.
Tòa án đã chỉ định một người thụ thác để xử lý khối tài sản.