relativity
relativity mang hai sắc thái ý nghĩa chính tùy thuộc vào ngữ cảnh: một là khái niệm triết học/đời sống về tính tương đối, và hai là một thuật ngữ vật lý chuyên sâu. Đối với người học tiếng Anh, điểm quan trọng là phân biệt giữa việc mô tả một sự vật "phụ thuộc vào góc nhìn" và việc đề cập đến các định luật vũ trụ.
Used to describe a theoretical concept or a general quality of dependence, such as the relativity of truth or the theory of relativity.
Ý nghĩa
Đặc tính hoặc trạng thái tương đối, trong đó ý nghĩa hoặc giá trị của một thứ phụ thuộc vào mối quan hệ của nó với những thứ khác
The relativity of time is a central theme in the novel.
Tính tương đối của thời gian là một chủ đề trung tâm trong cuốn tiểu thuyết.
Học thuyết vật lý do Albert Einstein phát triển, khẳng định rằng không gian và thời gian có liên kết với nhau và các định luật vật lý là như nhau đối với tất cả những người quan sát không gia tốc
The professor gave a lecture on the general theory of relativity.
Vị giáo sư đã giảng một bài về thuyết tương đối tổng quát.