sedimentary
sedimentary là một thuật ngữ chuyên ngành địa chất, dùng để mô tả quá trình hình thành đá từ sự lắng đọng của các vật chất. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "trầm tích". Điểm mấu chốt để phân biệt sedimentary với các loại đá khác là tính chất "tích tụ" theo thời gian. Khi các hạt cát, bùn hoặc xác sinh vật lắng xuống đáy biển hoặc hồ và bị nén chặt lại, chúng tạo thành đá trầm tích.
Phân biệt với các loại đá khác
Người học cần phân biệt rõ sedimentary với igneous (đá magma/hỏa tiễn) và metamorphic (đá biến chất). Trong khi igneous hình thành từ sự nguội đi của magma và metamorphic hình thành do tác động của nhiệt độ và áp suất cực cao làm thay đổi cấu trúc đá ban đầu, thì sedimentary nhấn mạnh vào sự bồi đắp và lắng đọng của các lớp vật chất.
Ví dụ: sedimentary rock (đá trầm tích) thường có các lớp song song rõ rệt, khác với vẻ ngoài đặc khít của igneous rock.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Anh, sedimentary chủ yếu được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ (thường là rock hoặc deposits). Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa sediment (danh từ: trầm tích/cặn) và sedimentary (tính từ: thuộc về trầm tích).
Đúng: The river carries a lot of sediment (Con sông mang theo rất nhiều trầm tích/cặn).
Đúng: This is a sedimentary formation (Đây là một cấu tạo trầm tích).
Về mặt ngữ pháp, sedimentary là một tính từ mô tả đặc điểm, không thay đổi hình thái theo số ít hay số nhiều.
Ý nghĩa
Liên quan đến hoặc bao gồm loại đá được hình thành từ sự tích tụ hoặc lắng đọng của các hạt khoáng chất hoặc hữu cơ
The Grand Canyon is famous for its visible layers of sedimentary rock.
Hẻm núi Lớn nổi tiếng với các lớp đá trầm tích có thể nhìn thấy được.