conglomerate
conglomerate thường được sử dụng phổ biến nhất trong lĩnh vực kinh tế để chỉ một tập đoàn khổng lồ sở hữu nhiều công ty con hoạt động trong các lĩnh vực hoàn toàn khác nhau. Điểm mấu chốt để phân biệt conglomerate với corporation hay group là tính đa dạng về ngành nghề; một tập đoàn đa ngành có thể vừa sản xuất thực phẩm, vừa kinh doanh bảo hiểm và vừa vận tải hàng không.
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Trong lĩnh vực địa chất, conglomerate mang nghĩa là đá kết tụ, mô tả một loại đá được hình thành từ các mảnh đá nhỏ, sỏi được gắn kết lại với nhau. Người học cần lưu ý sự chuyển đổi ý nghĩa từ "sự tập hợp các thành phần rời rạc" trong địa chất sang "sự tập hợp các công ty khác nhau" trong kinh tế.
Kinh tế: A global conglomerate (Một tập đoàn đa quốc gia).
Địa chất: A layer of conglomerate rock (Một lớp đá kết tụ).
Lưu ý về cách dùng
Khi sử dụng conglomerate như một động từ, nó mang nghĩa là hợp nhất hoặc gom nhiều yếu tố khác nhau thành một khối thống nhất. Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn so với dạng danh từ. Hãy cẩn thận để không nhầm lẫn với aggregate, vốn thường dùng để chỉ tổng số hoặc sự tích tụ mang tính thống kê hơn là một cấu trúc tổ chức hay vật chất cụ thể.
Ý nghĩa
Một công ty lớn được hình thành bằng cách sáp nhập nhiều công ty nhỏ hơn, thường hoạt động trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau
"The global conglomerate owns everything from insurance firms to toy factories."
Tập đoàn đa quốc gia này sở hữu mọi thứ từ các công ty bảo hiểm đến các nhà máy sản xuất đồ chơi.
Một loại đá bao gồm các mảnh tròn của nhiều loại đá khác nhau được gắn kết với nhau bởi một chất nền khoáng vật
"The geologist identified a conglomerate layer containing smooth river pebbles."
Nhà địa chất đã xác định được một lớp đá kết tụ chứa các viên sỏi thạch anh và bazan.
Thu thập các yếu tố khác nhau lại thành một khối hoặc một thể thống nhất
"The various small streams conglomerate into a single wide river at the valley floor."
Công ty đã tìm cách hợp nhất một vài cơ quan nhỏ hơn thành một đơn vị quyền lực duy nhất.
Bao gồm một số thứ khác nhau được nhóm lại với nhau
Cấu trúc hỗn hợp của tổ chức cho phép đầu tư đa dạng.