volcanic
thuộc núi lửa
Tính từ
So sánh hơn: more volcanicSo sánh nhất: most volcanic
volcanic là một tính từ dùng để mô tả bất cứ điều gì có nguồn gốc từ núi lửa hoặc liên quan đến hoạt động của núi lửa. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "thuộc núi lửa", nhưng tùy vào ngữ cảnh mà người dùng có thể linh hoạt dịch là "do núi lửa tạo ra" hoặc "có tính chất núi lửa" để câu văn tự nhiên hơn.
Ý nghĩa
Tính từthuộc núi lửa
Liên quan đến hoặc được tạo ra bởi núi lửa
The island was formed by volcanic activity.
Hòn đảo này được hình thành bởi hoạt động núi lửa.