mezzanine
mezzanine mô tả một không gian trung gian, nằm giữa hai tầng chính. Trong kiến trúc, nó không bao phủ toàn bộ diện tích sàn của tầng dưới mà thường là một ban công lớn hoặc một tầng lửng hở, tạo ra sự kết nối về mặt thị giác và âm thanh giữa hai tầng.
Sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng
Trong xây dựng dân dụng và thương mại, mezzanine thường được dịch là "tầng lửng". Đây là giải pháp phổ biến để tăng diện tích sử dụng mà không cần xây thêm một tầng đầy đủ. Ví dụ: a mezzanine floor in a warehouse (một tầng lửng trong kho hàng).
Trong các nhà hát hoặc rạp hát, mezzanine lại chỉ tầng trung gian nằm trên tầng trệt và dưới ban công cao nhất. Ở ngữ cảnh này, nó mang ý nghĩa về vị trí chỗ ngồi hơn là cấu trúc xây dựng.
Lưu ý trong lĩnh vực tài chính
Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người học là khi mezzanine xuất hiện trong thuật ngữ tài chính như mezzanine financing. Lúc này, từ này không còn nghĩa là "tầng lửng" mà ám chỉ một "khoản vay trung gian". Đây là loại hình cấp vốn nằm giữa nợ ưu tiên (senior debt) và vốn chủ sở hữu (equity). Nếu bạn gặp từ này trong báo cáo tài chính, hãy tránh dịch theo nghĩa kiến trúc.
❌ mezzanine loan -> khoản vay tầng lửng
✅ mezzanine loan -> khoản vay trung gian/vốn hỗn hợp
Ý nghĩa
Một tầng thấp nằm giữa hai tầng chính của một tòa nhà, thường là tầng không bao phủ toàn bộ diện tích sàn của tầng bên dưới
"The hotel lobby features a mezzanine where guests can relax and overlook the entrance."
Sảnh khách sạn có một tầng lửng nơi khách có thể thư giãn và quan sát các hoạt động bên dưới.
Một tầng giữa trong nhà hát hoặc nhà hát opera, nằm giữa tầng trệt và ban công thứ nhất
"We installed a mezzanine in the warehouse to increase our inventory capacity without expanding the footprint."
Chúng tôi đã tìm được chỗ ngồi ở tầng trung gian, mang lại tầm nhìn hoàn hảo ra toàn bộ sân khấu.
Một công cụ tài chính là sự kết hợp giữa nợ và vốn chủ sở hữu, thường được sử dụng trong tài chính doanh nghiệp để lấp đầy khoảng trống giữa nợ ưu tiên và vốn chủ sở hữu
"The company secured mezzanine financing to fund the acquisition of its competitor."
Công ty đã đảm bảo một khoản vay trung gian để tài trợ cho việc mở rộng mà không làm loãng quyền sở hữu của những người sáng lập.