seat
Thuật ngữ này mang hàm ý mạnh mẽ về quyền lợi hoặc sự phân bổ. Nó không chỉ đơn thuần nói về một chiếc ghế vật lý, mà còn đề cập đến quyền được chiếm giữ một không gian cụ thể. Trong bối cảnh chuyên nghiệp hoặc chính trị, từ này ám chỉ một vị trí quyền lực hoặc vai trò đại diện trong một cơ quan quản lý.
Trong các tình huống trang trọng, từ này mang một sức nặng xã hội rõ rệt. Việc được sắp xếp chỗ ngồi là một trải nghiệm thụ động khi được hướng dẫn, trong khi việc tự ngồi xuống là một lựa chọn chủ động. Điều này tạo ra một sự phân cấp ngầm giữa người quản lý không gian và người sử dụng không gian đó.
Countable when referring to an individual chair or a ticketed spot at a concert. Uncountable when referring to the general capacity of a venue to hold people.
Ý nghĩa
Một nơi để ngồi, chẳng hạn như một chiếc ghế hoặc một vị trí được chỉ định trên phương tiện giao thông
I reserved a window seat on the plane.
Tôi đã đặt một chỗ ngồi cạnh cửa sổ trên máy bay.
Cung cấp cho ai đó một nơi để ngồi hoặc đưa ai đó vào một vị trí cố định
The hostess will seat you at your table shortly.
Nhân viên đón khách sẽ sắp xếp chỗ ngồi tại bàn cho quý khách trong chốc lát.
Ngồi xuống hoặc ổn định vị trí tại một nơi nào đó
Please seat yourself in the waiting area.
Vui lòng tự tìm chỗ ngồi trong khu vực chờ.