ottoman
ghế đôn / vải ottoman
Danh từ
Số nhiều: ottomans
Ý nghĩa
Danh từghế đôn
Một loại ghế bọc nệm thấp, không có lưng tựa hay tay vịn, thường được dùng làm chỗ gác chân hoặc ghế ngồi bổ sung
"She rested her feet on the velvet ottoman while reading."
Cô ấy gác chân lên chiếc ghế đôn bằng nhung trong khi đọc sách.
Danh từvải ottoman
Một loại vải dày, thường là cotton, được dệt với hiệu ứng gân hoặc sọc đặc trưng
"The sultan was the absolute leader of the Ottoman state."
Những tấm rèm được làm từ loại vải ottoman màu vàng sang trọng.