spectator
spectator dùng để chỉ những người quan sát một sự kiện, thường là các sự kiện thể thao hoặc biểu diễn công cộng, một cách thụ động. Điểm mấu chốt của từ này là sự hiện diện vật lý tại địa điểm diễn ra sự kiện để theo dõi diễn biến. Ví dụ, khi bạn đến sân vận động để xem một trận bóng đá, bạn là một spectator.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn spectator với viewer hoặc audience. Mặc dù trong tiếng Việt cả ba từ này đều có thể dịch là "khán giả", nhưng ngữ cảnh sử dụng trong tiếng Anh rất khác biệt:
spectator: Dùng cho các sự kiện ngoài trời hoặc trong nhà có tính chất vận động, thi đấu (như thể thao). Ví dụ: The stadium was packed with spectators (Sân vận động chật kín hàng ngàn khán giả).
viewer: Dùng cho những người xem thông qua màn hình (tivi, máy tính, điện thoại). Nếu bạn xem trận bóng đá đó qua tivi tại nhà, bạn là một viewer, không phải spectator.
audience: Dùng cho những người nghe hoặc xem một buổi biểu diễn nghệ thuật, kịch, ca nhạc hoặc một bài thuyết trình. audience nhấn mạnh vào sự lắng nghe và tiếp nhận thông điệp từ người biểu diễn.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụngspectator mang sắc thái của một người quan sát khách quan, không tham gia trực tiếp vào hoạt động. Trong một số trường hợp đặc biệt, từ này có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những người đứng ngoài nhìn một tình huống xảy ra mà không can thiệp vào.
❌ Sai: The television viewers at the stadium (Vì tại sân vận động họ không xem qua tivi).
✅ Đúng: The spectators at the stadium (Những khán giả tại sân vận động).
Về mặt ngữ pháp, spectator là một danh từ đếm được, vì vậy bạn cần lưu ý sử dụng mạo từ hoặc chuyển sang dạng số nhiều khi nói về một nhóm người.
Used to count individual people watching an event.
Ý nghĩa
Người xem một buổi biểu diễn, một trận đấu hoặc một sự kiện khác
The stadium was packed with thousands of spectators.
Sân vận động chật kín hàng ngàn khán giả.