stand
Hình ảnh chủ đạo của từ này là sự thẳng đứng và tính ổn định. Dù là ở tư thế đứng về mặt vật lý hay kiên định về mặt ẩn dụ, từ này luôn mang lại cảm giác chống lại trọng lực hoặc áp lực.
Khi được dùng làm động từ để chỉ sự khoan dung, từ stand mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ. Nó hiếm khi mô tả sự kiên nhẫn đơn thuần; thay vào đó, nó gợi ý về một giới hạn của sự chịu đựng, nơi chủ thể cảm thấy một sự đấu tranh nội tâm gay gắt để giữ bình tĩnh bất chấp sự khó chịu hoặc đau đớn.
Với vai trò là một danh từ chỉ vị trí hoặc quan điểm, từ này hàm ý một cam kết công khai và không lay chuyển. Khác với một view (quan điểm) hay opinion (ý kiến), một stand (lập trường) là điều mà một người lựa chọn và bảo vệ, thường là trong một bối cảnh trang trọng hoặc đối đầu.
Countable when referring to a physical kiosk or a specific ideological position. Uncountable when referring to the general act of enduring or the physical state of being upright.
Ý nghĩa
Ở tư thế thẳng đứng trên đôi chân
Please stand when the judge enters the room.
Vui lòng đứng dậy khi thẩm phán bước vào phòng.
Tha thứ hoặc cam chịu một điều gì đó khó chịu
I cannot stand the sound of nails on a chalkboard.
Tôi không thể chịu nổi tiếng móng tay cào trên bảng đen.
Một cấu trúc nhỏ, chẳng hạn như ki-ốt, được dùng để bán hàng hóa
We bought fresh lemonade from a roadside stand.
Chúng tôi đã mua nước chanh tươi từ một quầy hàng bên lề đường.
Một ý kiến hoặc chính sách mà ai đó áp dụng đối với một vấn đề cụ thể
The politician took a firm stand against corruption.
Vị chính trị gia đã giữ một lập trường kiên quyết chống tham nhũng.