backrest
backrest dùng để chỉ bộ phận nâng đỡ phần lưng của cơ thể khi ngồi, thường xuất hiện trên các loại ghế, xe lăn hoặc ghế ô tô. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "tựa lưng" hoặc "lưng ghế".
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Cần phân biệt backrest với back (lưng ghế). Trong khi back là một thuật ngữ chung để chỉ toàn bộ phần phía sau của chiếc ghế, thì backrest nhấn mạnh vào chức năng "đỡ" (rest) và hỗ trợ tư thế ngồi. Ví dụ, một chiếc ghế có thể có back nhưng không nhất thiết phải có một backrest chuyên dụng được thiết kế để điều chỉnh theo đường cong của cột sống.
back: Phần lưng ghế (nói chung).
backrest: Phần tựa lưng (nhấn mạnh vào công năng hỗ trợ).
Lưu ý khi sử dụng
Khi mô tả các sản phẩm công thái học (ergonomic), backrest thường đi kèm với các tính năng như adjustable (có thể điều chỉnh) hoặc lumbar support (hỗ trợ thắt lưng). Người học cần tránh nhầm lẫn với các từ chỉ vị trí đơn thuần, mà nên tập trung vào khía cạnh vật lý của bộ phận này trong thiết kế nội thất.
Đúng: The chair has an adjustable backrest. (Chiếc ghế có phần tựa lưng điều chỉnh được.)
Sai: I lean on the backrest of the house. (Không dùng backrest cho các cấu trúc kiến trúc như tường nhà, mà chỉ dùng cho đồ nội thất hoặc thiết bị hỗ trợ ngồi.)
Ý nghĩa
Một phần của ghế, chỗ ngồi hoặc đồ nội thất tương tự được thiết kế để nâng đỡ lưng của một người khi ngồi
"The ergonomic office chair features an adjustable backrest for better lumbar support."
Chiếc ghế văn phòng công thái học có phần tựa lưng điều chỉnh được để hỗ trợ thắt lưng tốt hơn.