outlay
outlay thường được dùng để chỉ một khoản tiền lớn được chi ra ngay từ đầu để thiết lập hoặc khởi động một dự án, doanh nghiệp hoặc một kế hoạch cụ thể. Điểm mấu chốt của từ này là nhấn mạnh vào giai đoạn đầu tư ban đầu, tạo nền móng cho các hoạt động tiếp theo.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt outlay với expense và spending. Trong khi spending là một thuật ngữ chung cho việc tiêu tiền và expense thường chỉ các chi phí vận hành định kỳ (như tiền điện, tiền thuê nhà), thì outlay tập trung vào số vốn bỏ ra ban đầu. Ví dụ, việc mua máy móc cho một xưởng sản xuất là một outlay, nhưng tiền lương trả cho công nhân hàng tháng là một expense.
outlay: Chi phí đầu tư ban đầu (mang tính chiến lược, khởi đầu).
expense: Chi phí phát sinh (mang tính duy trì, vận hành).
spending: Việc chi tiêu (mang tính tổng quát).
Cách sử dụng trong thực tế
Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh tài chính, kinh doanh hoặc quản lý dự án. Nó có thể đóng vai trò là danh từ (khoản chi) hoặc động từ (chi ra), mặc dù dạng danh từ phổ biến hơn nhiều.
Đúng: The initial outlay for the project was higher than expected. (Chi phí ban đầu cho dự án cao hơn dự kiến.)
Sai: Dùng outlay để nói về việc mua một món đồ nhỏ hàng ngày như một ly cà phê, vì outlay gợi cảm giác về một khoản tiền đáng kể và có mục đích đầu tư.
Ý nghĩa
Một khoản tiền chi cho một mục đích cụ thể, đặc biệt là để bắt đầu một dự án hoặc doanh nghiệp
"The initial outlay for the new factory was five million dollars."
Chi phí ban đầu cho nhà máy mới được ước tính là năm triệu đô la.
Chi một khoản tiền cụ thể cho một thứ gì đó
"The company decided to outlay a significant sum for research and development."
Công ty đã phải chi hàng ngàn đô la cho thiết bị trước khi họ có thể bắt đầu sản xuất.