protrude
nhô ra
Nội động từ
Quá khứ: protrudedPhân từ 2: protrudedV-ing: protruding
protrude mô tả hành động một vật gì đó nhô ra, lồi ra hoặc kéo dài ra khỏi một bề mặt, một ranh giới hoặc một vị trí bình thường. Từ này thường mang sắc thái trung lập về mặt vật lý, nhấn mạnh vào trạng thái hình học của vật thể khi nó phá vỡ đường thẳng hoặc mặt phẳng của vật bao quanh.
Ý nghĩa
Nội động từnhô ra
[~ from something]
Kéo dài hoặc nhô ra ngoài một bề mặt hoặc ranh giới
A sharp piece of metal protruded from the wall.
Một mảnh kim loại sắc nhọn nhô ra từ bức tường.