indentation
indentation mô tả một đặc điểm hình học về sự không bằng phẳng, cụ thể là một phần bị lõm vào hoặc bị đẩy lùi ra sau so với một đường thẳng hoặc một bề mặt phẳng. Tùy vào ngữ cảnh, từ này mang những sắc thái ý nghĩa khác nhau.
Sắc thái trong trình bày văn bản
Trong soạn thảo văn bản, indentation là thuật ngữ chuyên môn để chỉ việc đẩy dòng đầu tiên của đoạn văn hoặc toàn bộ đoạn văn lùi vào trong so với lề trái. Đây là một quy chuẩn trình bày phổ biến để giúp người đọc dễ dàng phân biệt các đoạn văn khác nhau. Người học cần phân biệt rõ với margin (lề), vốn là khoảng trống cố định bao quanh toàn bộ trang giấy.
Sắc thái trong địa lý và vật lý
Khi nói về địa lý, indentation chỉ những đường bờ biển bị khía sâu, tạo thành các vịnh hoặc vũng nhỏ. Trong vật lý hoặc cơ khí, nó mô tả một vết lõm trên bề mặt vật chất do tác động ngoại lực (như một cú va chạm). Trong trường hợp này, indentation mang tính chất mô tả hình dáng vật lý hơn là một hành động chủ đích.
Lưu ý về cách dùng
Khi nói về việc tạo ra khoảng lùi trong văn bản, ta dùng động từ indent (ví dụ: indent the first line).
Tránh nhầm lẫn indentation với dent. Mặc dù cả hai đều chỉ vết lõm, nhưng dent thường dùng cho những hư hại nhỏ, không mong muốn trên bề mặt kim loại (như vết móp xe hơi), trong khi indentation mang tính mô tả hình học tổng quát hơn và bao hàm cả những thiết kế có chủ đích.
Ý nghĩa
Một khoảng trống được để lại giữa lề trang và điểm bắt đầu của một dòng văn bản
"The first line of every paragraph should have a small indentation."
Dòng đầu tiên của mỗi đoạn văn nên có một khoảng lùi đầu dòng nhỏ.
Một vết khía sâu, hốc hoặc vùng trũng trên mép hoặc bề mặt của một vật gì đó
"The coastline is marked by a deep indentation where the bay meets the land."
Đường bờ biển được đánh dấu bởi một vết lõm sâu nơi vịnh tiếp giáp với đất liền.