D
Dicread
HomeDictionaryPprojector

projector

máy chiếu / máy chiếu phim / máy chiếu tia laser
Danh từ
Số nhiều: projectors

Ý nghĩa

Danh từmáy chiếu

Một thiết bị chiếu hình ảnh hoặc phim lên màn hình hoặc tường bằng cách sử dụng thấu kính và nguồn sáng

"The teacher used a digital projector to show the slides to the class."

Giáo viên đã sử dụng một chiếc máy chiếu kỹ thuật số để trình chiếu các trang slide cho cả lớp.

Danh từmáy chiếu phim

Một thiết bị được sử dụng trong rạp hát hoặc rạp chiếu phim để chiếu các bộ phim điện ảnh lên một màn hình lớn

"The architect used a specialized projector to map the 3D model onto a 2D blueprint."

Rạp chiếu phim cũ vẫn sử dụng máy chiếu phim 35mm cho các buổi chiếu đặc biệt.

máy chiếu tia laser

Một thiết bị chiếu ra một chùm sáng, thường được sử dụng trong xây dựng hoặc khảo sát để đánh dấu các đường thẳng hoặc điểm

Kỹ sư đã sử dụng máy chiếu tia laser để đảm bảo bức tường hoàn toàn thẳng.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error