protrusion
sự nhô ra / phần nhô ra
Danh từ
protrusion mô tả một vật thể hoặc một bộ phận nhô ra khỏi bề mặt phẳng hoặc vượt ra ngoài ranh giới thông thường của một vật gì đó. Từ này mang tính mô tả khách quan về mặt vật lý, thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, y khoa hoặc mô tả chi tiết về hình dáng.
Ý nghĩa
Danh từsự nhô ra
Trạng thái nhô ra hoặc lồi ra khỏi một bề mặt hoặc một ranh giới
"The protrusion of the bone was visible through the skin."
Phần xương nhô ra có thể nhìn thấy được qua da.
Danh từphần nhô ra
Một bộ phận nhô ra từ thân chính của một vật gì đó
"The small protrusion on the side of the case serves as a handle."
Phần nhô ra nhỏ ở bên hông hộp đóng vai trò như một tay cầm.