outlaw
outlaw mang hai sắc thái ý nghĩa chính tùy thuộc vào vai trò ngữ pháp là danh từ hay động từ. Khi là danh từ, nó chỉ một người bị tước bỏ quyền bảo vệ của pháp luật và trở thành kẻ bị truy nã. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "kẻ ngoài vòng pháp luật", gợi lên hình ảnh những tên cướp hoặc những người sống ẩn dật trong rừng sâu để trốn tránh chính quyền.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Khi đóng vai trò là động từ, outlaw có nghĩa là tuyên bố một hành động hoặc một vật phẩm nào đó là bất hợp pháp. Cần phân biệt outlaw với ban hoặc prohibit:
outlaw thường mang tính chất pháp lý chính thức, tức là việc cấm được thực hiện thông qua luật pháp hoặc sắc lệnh của nhà nước.
ban có phạm vi rộng hơn, có thể là lệnh cấm từ một cá nhân, một tổ chức hoặc một cơ quan quản lý (ví dụ: lệnh cấm hút thuốc trong tòa nhà).
prohibit thường nhấn mạnh vào việc ngăn chặn một hành động xảy ra thông qua quy định hoặc rào cản.
Lưu ý về cách dùng
Người học cần tránh nhầm lẫn outlaw (động từ) với việc chỉ đơn thuần là "làm sai luật". outlaw là hành động của cơ quan quyền lực nhằm biến một điều gì đó thành trái pháp luật.
Đúng: The government outlawed the use of certain pesticides. (Chính phủ đã ban hành luật cấm sử dụng một số loại thuốc trừ sâu nhất định.)
Sai: He outlawed the speed limit. (Anh ta không thể "luật hóa" việc cấm giới hạn tốc độ, mà chỉ có thể "vi phạm" giới hạn tốc độ.)
Ý nghĩa
Một người đã vi phạm pháp luật và đang lẩn trốn chính quyền, thường là ở một khu vực hẻo lánh
"The gang of outlaws hid in the mountains to avoid capture."
Băng nhóm tội phạm ngoài vòng pháp luật đã ẩn náu trong những ngọn núi để tránh bị bắt.
Khiến một điều gì đó trở thành bất hợp pháp bằng sắc lệnh chính thức hoặc luật pháp
"The government decided to outlaw the use of certain pesticides."
Chính phủ đã quyết định cấm sử dụng một số loại thuốc trừ sâu nhất định.