deceleration
deceleration mô tả quá trình giảm tốc độ, trái ngược hoàn toàn với acceleration (sự tăng tốc). Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "sự giảm tốc" khi nói về vật lý, cơ học hoặc "sự chậm lại" khi nói về các xu hướng kinh tế, xã hội. Điểm mấu chốt là deceleration nhấn mạnh vào tiến trình giảm dần cường độ hoặc tốc độ, thay vì một sự dừng lại đột ngột.
Ý nghĩa
Quá trình giảm tốc độ của một vật thể hoặc tốc độ xảy ra của một sự việc
The car's rapid deceleration prevented a collision with the barrier.
Việc giảm tốc nhanh chóng của chiếc xe đã ngăn chặn một vụ va chạm với rào chắn.
Sự sụt giảm tốc độ tăng trưởng hoặc tiến triển của một xu hướng kinh tế hoặc xã hội
Economists are concerned about the deceleration of GDP growth in emerging markets.
Các nhà kinh tế đang lo ngại về sự chậm lại của tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội tại các thị trường mới nổi.