deceleration
sự giảm tốc / sự chậm lại
Danh từ
Số nhiều: decelerations
deceleration mô tả quá trình giảm tốc độ, trái ngược hoàn toàn với acceleration (sự tăng tốc). Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "sự giảm tốc" khi nói về vật lý, cơ học hoặc "sự chậm lại" khi nói về các xu hướng kinh tế, xã hội. Điểm mấu chốt là deceleration nhấn mạnh vào tiến trình giảm dần cường độ hoặc tốc độ, thay vì một sự dừng lại đột ngột.
Ý nghĩa
Danh từsự giảm tốc
Quá trình giảm tốc độ của một vật thể hoặc tốc độ xảy ra của một sự việc