reflect
reflect mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh, từ hiện tượng vật lý cho đến hoạt động tư duy và biểu hiện xã hội. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự chuyển đổi giữa nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (tâm lý/xã hội).
Ý nghĩa
Hắt lại ánh sáng, nhiệt hoặc âm thanh từ một bề mặt mà không hấp thụ nó
"The mirror reflects the light from the window."
Chiếc gương phản chiếu ánh sáng từ cửa sổ.
Hắt lại ánh sáng, nhiệt hoặc âm thanh từ một bề mặt
"The polished marble reflects beautifully."
Đá cẩm thạch được đánh bóng phản xạ rất đẹp.
Cho thấy hoặc thể hiện một đặc điểm, cảm xúc hoặc tình huống cụ thể
"The current stock prices reflect the instability of the global market."
Giá cổ phiếu hiện tại phản ánh sự bất ổn của thị trường toàn cầu.
Suy nghĩ một cách cẩn thận và sâu sắc về các sự kiện hoặc trải nghiệm trong quá khứ
"She took a few days off to reflect on her career choices."
Cô ấy đã nghỉ phép vài ngày để suy ngẫm về những lựa chọn nghề nghiệp của mình.
Sao chép hoặc bắt chước các đặc điểm của một thứ khác
"The architecture of the new library reflects the style of the surrounding historic buildings."
Kiến trúc của thư viện mới mô phỏng phong cách của các tòa nhà lịch sử xung quanh.