D
Dicread
HomeDictionaryCcontemplate

contemplate

suy ngẫm / cân nhắc / chiêm ngưỡng
Ngoại động từ
Quá khứ: contemplatedPhân từ 2: contemplatedV-ing: contemplating

contemplate mang sc thái suy nghĩ mt cách chm rãi, sâu sc và thường kéo dài. Nó không đơn thun là vic suy nghĩ nhanh chóng để tìm câu trli, mà là mt quá trình chiêm nghim hoc xem xét klưỡng mt khnăng trong tương lai.

Ý nghĩa

Ngoại động từsuy ngẫm
[~ something]

Suy nghĩ sâu sắc và cẩn thận về một điều gì đó trong một khoảng thời gian

She sat in silence to contemplate the meaning of the poem.

Cô ấy ngồi trong im lặng để suy ngẫm về ý nghĩa của bài thơ.

Ngoại động từcân nhắc
[~ doing something]

Xem xét khả năng thực hiện một điều gì đó hoặc suy nghĩ về một hành động trong tương lai

He is contemplating moving to another city for a new job.

Anh ấy đang cân nhắc việc chuyển đến một thành phố khác để tìm công việc mới.

Ngoại động từchiêm ngưỡng
[~ someone/something]

Nhìn ai đó hoặc điều gì đó một cách chăm chú và đầy suy tư

The artist spent hours contemplating the landscape before starting to paint.

Người họa sĩ đã dành hàng giờ chiêm ngưỡng phong cảnh trước khi bắt đầu vẽ.

Từ liên quan

Last Updated: July 6, 2026Report an Error