contemplate
contemplate mang sắc thái suy nghĩ một cách chậm rãi, sâu sắc và thường kéo dài. Nó không đơn thuần là việc suy nghĩ nhanh chóng để tìm câu trả lời, mà là một quá trình chiêm nghiệm hoặc xem xét kỹ lưỡng một khả năng trong tương lai.
Ý nghĩa
Suy nghĩ sâu sắc và cẩn thận về một điều gì đó trong một khoảng thời gian
She sat in silence to contemplate the meaning of the poem.
Cô ấy ngồi trong im lặng để suy ngẫm về ý nghĩa của bài thơ.
Xem xét khả năng thực hiện một điều gì đó hoặc suy nghĩ về một hành động trong tương lai
He is contemplating moving to another city for a new job.
Anh ấy đang cân nhắc việc chuyển đến một thành phố khác để tìm công việc mới.
Nhìn ai đó hoặc điều gì đó một cách chăm chú và đầy suy tư
The artist spent hours contemplating the landscape before starting to paint.
Người họa sĩ đã dành hàng giờ chiêm ngưỡng phong cảnh trước khi bắt đầu vẽ.