east
Thuật ngữ này đóng vai trò như một điểm mốc không gian chính, giúp người nói định vị trong hệ tọa độ toàn cầu. Vì gắn liền với bình minh, từ này mang ý nghĩa về sự khởi đầu và đổi mới, thường gợi lên cảm giác tươi mới hoặc một khởi đầu mới trong các ngữ cảnh thơ ca.
Xét về mặt địa chính trị, từ này thường chuyển từ một hướng đơn thuần sang một định danh văn hóa. Khi được dùng như một danh từ riêng hoặc trong bối cảnh khu vực, nó gợi lên một loạt các bản sắc về xã hội, chính trị và ngôn ngữ, thường tạo ra sự tương phản với các giá trị hoặc cấu trúc được nhìn nhận ở phía tây.
Uncountable when referring to the cardinal direction on a compass. Countable when referring to a specific eastern region or territory.
Ý nghĩa
Hướng về phía mặt trời mọc
The sun rises in the east.
Mặt trời mọc ở phía đông.
Nằm ở hoặc hướng về phía đông
We stayed in the east wing of the palace.
Chúng tôi đã ở trong dãy nhà phía đông của cung điện.
Hướng về phía đông
They traveled east for three days.
Họ đã đi về phía đông trong ba ngày.