west
Từ này đóng vai trò như một điểm mốc không gian chính, gợi lên cảm giác về sự khởi hành, sự khép lại hoặc kết thúc của một chu kỳ do gắn liền với hình ảnh mặt trời lặn. Về mặt địa lý, nó thường mang hàm ý về sự mở rộng hoặc khám phá, đặc biệt là trong lịch sử Bắc Mỹ.
Khi được viết hoa là The West (Phương Tây), thuật ngữ này chuyển từ một hướng đơn thuần sang một bản sắc văn hóa và chính trị. Nó dùng để chỉ nhóm các quốc gia tập hợp tại châu Âu và Bắc Mỹ, ngụ ý về một tập hợp chung các giá trị dân chủ, quá trình công nghiệp hóa và các lợi ích địa chính trị cụ thể.
Uncountable when referring to the abstract cardinal direction. Countable when referring to specific regions or territories known as the West.
Ý nghĩa
Hướng về phía điểm trên đường chân trời nơi mặt trời lặn
The wind is blowing from the west.
Gió đang thổi từ phía tây.
Nằm ở hoặc đối diện với hướng mặt trời lặn
We live on the west coast of the island.
Chúng tôi sống ở bờ tây của hòn đảo.
Hướng về phía mặt trời lặn
The pioneers traveled west for a better life.
Những người tiên phong đã đi về phía tây để tìm kiếm một cuộc sống tốt đẹp hơn.