unethical
phi đạo đức
Tính từ
So sánh hơn: more unethicalSo sánh nhất: most unethical
unethical được dùng để mô tả những hành vi, quyết định hoặc quy tắc vi phạm các chuẩn mực đạo đức, đặc biệt là trong bối cảnh nghề nghiệp hoặc xã hội. Từ này không chỉ đơn thuần là "xấu" mà nhấn mạnh vào việc vi phạm một bộ quy tắc ứng xử (code of conduct) đã được thiết lập.
Ý nghĩa
Tính từphi đạo đức
Không đúng về mặt đạo đức hoặc không tuân thủ các tiêu chuẩn được chấp nhận về hành vi chuyên môn
"The company was criticized for its unethical hiring practices."
Công ty đã bị chỉ trích vì các phương pháp tuyển dụng phi đạo đức.