wickedness
sự độc ác / hành vi độc ác
Danh từ
wickedness mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn trái ngược nhau tùy vào ngữ cảnh, điều mà người học tiếng Anh cần đặc biệt lưu ý để tránh hiểu lầm.
Ý nghĩa
Danh từsự độc ác
Phẩm chất độc ác hoặc sai trái về mặt đạo đức
"His heart was filled with wickedness and hatred."
Trái tim anh ta tràn đầy sự độc ác và lòng thù hận.
Danh từhành vi độc ác
Một hành động độc ác cụ thể hoặc một chuỗi các hành vi vô đạo đức
"The sheer wickedness of the crime shocked the entire community."
Sự độc ác tột cùng của tội ác này đã gây sốc cho toàn bộ cộng đồng.