licentiousness
licentiousness mô tả một trạng thái thiếu kiềm chế, vượt quá giới hạn của đạo đức hoặc pháp luật. Trong tiếng Việt, từ này có hai sắc thái chính tùy vào ngữ cảnh: một là sự phóng đãng (thiên về tình dục, khoái lạc) và hai là sự tùy tiện (thiên về thái độ coi thường kỷ cương, quy tắc). Điểm mấu chốt của licentiousness là sự tự cho phép mình làm những điều sai trái mà không cảm thấy hối lỗi hay bị ràng buộc bởi các chuẩn mực xã hội.
Ý nghĩa
Đặc điểm thiếu kiềm chế về đạo đức, đặc biệt là trong vấn đề tình dục
His licentiousness led to a series of scandalous affairs that ruined his reputation.
Sự phóng đãng của anh ta đã dẫn đến một loạt các vụ ngoại tình gây bê bối làm hủy hoại danh tiếng của chính mình.
Sự coi thường các luật lệ, quy tắc hoặc quy ước xã hội đã được thiết lập
The political climate was characterized by a dangerous licentiousness that ignored the rule of law.
Bầu không khí chính trị bị đặc trưng bởi một sự tùy tiện nguy hiểm, phớt lờ thượng tôn pháp luật.