immoral
/ɪˈmɒrəl/
Từ này mô tả việc cố ý vi phạm một bộ quy tắc đạo đức đã được thiết lập. Nó mang sắc thái phán xét và lên án mạnh mẽ, ám chỉ rằng người đó biết rõ điều gì là đúng nhưng vẫn chọn làm điều sai trái.
immoral khác với unethical (phi đạo đức), vốn thường đề cập đến các tiêu chuẩn nghề nghiệp hoặc hệ thống (ví dụ như hành vi phi đạo đức của một luật sư), trong khi immoral nhắm vào nhân cách và tâm hồn của một cá nhân. Từ này mang cảm giác nặng nề và nghiêm trọng hơn so với từ wrong (sai).
Trong khi amoral (phi đạo đức/không có khái niệm đạo đức) mô tả một người hoàn toàn thiếu ý thức về đạo đức hoặc thờ ơ với đúng sai, thì immoral lại hàm ý một sự vi phạm chủ động đối với một hệ giá trị đã biết.
Ý nghĩa
Không tuân thủ hoặc vi phạm các nguyên tắc đạo đức được chấp nhận
"an immoral act"
một hành vi vô đạo đức
Đi ngược lại với các chuẩn mực của một nhóm hoặc một nền văn hóa cụ thể
"immoral behavior"
hành vi trái đạo đức