tumble
tumble mô tả một hành động ngã không đơn thuần là rơi xuống, mà thường đi kèm với sự mất kiểm soát, lăn lộn hoặc nhào lộn nhiều vòng. Nó gợi lên hình ảnh của sự vụng về hoặc một cú ngã bất ngờ, mạnh mẽ.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh
Trong ngữ cảnh vật lý, tumble khác với fall ở chỗ fall là từ chung cho việc rơi/ngã, còn tumble nhấn mạnh vào quá trình lăn hoặc nhào lộn. Ví dụ, khi một người ngã xuống cầu thang và lăn dài, từ tumble sẽ chính xác hơn fall.
Khi dùng cho giá cả hoặc số lượng, tumble mang nghĩa giảm mạnh và đột ngột. Nó tạo cảm giác về một sự sụt giảm không thể kiểm soát, tương tự như một vật đang lăn xuống dốc. Trong trường hợp này, nó có sắc thái mạnh hơn decrease hay drop.
Lưu ý về cách dùng và nhầm lẫn
Người học cần phân biệt rõ giữa nghĩa đen (ngã nhào) và nghĩa bóng (giảm mạnh). Một sai lầm phổ biến là sử dụng tumble cho những sự sụt giảm chậm và ổn định; thực tế, từ này chỉ dùng cho những cú "rơi" tự do và nhanh chóng.
❌ Giá nhà đang giảm dần dần (không dùng tumble).
✅ Giá cổ phiếu giảm mạnh sau tin tức xấu (tumble).
Ngoài ra, trong lĩnh vực gia dụng, tumble dry là một thuật ngữ chuyên dụng cho việc sấy quần áo trong máy sấy quay, nơi quần áo được nhào lộn liên tục để khô đều. Đừng nhầm lẫn việc "nhào lộn" này với việc ngã một cách vụng về trong đời sống hàng ngày.
Ý nghĩa
Ngã một cách đột ngột và vụng về, thường là lăn hoặc lộn nhiều vòng
"He tripped on the rug and tumbled down the stairs."
Đứa trẻ chập chững đi vài bước rồi ngã nhào xuống thảm.
Ngã hoặc làm cho cái gì đó rơi xuống một cách đột ngột và vụng về
"You should tumble the towels on a low heat setting to keep them soft."
Anh bồi bàn vụng về đã làm đổ khay ly.
Giảm nhanh chóng về giá trị, số lượng hoặc mức độ
"Share prices tumbled after the disappointing quarterly report."
Giá cổ phiếu giảm mạnh sau bản báo cáo quý gây thất vọng.
Làm khô quần áo trong một chiếc máy có chức năng xoay
"The toddler took a nasty tumble while playing in the park."
Bạn nên sấy quay khăn tắm ở chế độ nhiệt thấp để giữ cho chúng mềm mại.
Một lần ngã đột ngột, thường bao gồm cả việc lăn hoặc lộn
"The stock market experienced a sharp tumble during the financial crisis."
Cô ấy đã bị một cú ngã đau đớn khi đi bộ xuống sườn dốc đầy đá.
Một sự sụt giảm đột ngột và đáng kể về giá trị hoặc số lượng
Thị trường chứng khoán đã trải qua một sự sụt giảm đột ngột sau cuộc khủng hoảng.