soybean
soybean được sử dụng để chỉ cả cây đậu nành và hạt đậu nành tùy vào ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng từ "đậu nành" cho cả hai trường hợp, nhưng trong tiếng Anh, người dùng cần lưu ý sự phân biệt giữa thực thể thực vật (cây trồng) và sản phẩm thu hoạch (hạt).
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Khi nói về nông nghiệp, canh tác hoặc sinh học, soybean ám chỉ cây đậu nành. Ngược lại, khi nói về dinh dưỡng, chế biến thực phẩm hoặc thành phần nguyên liệu, soybean ám chỉ hạt đậu nành.
Ví dụ về cây trồng: soybean cultivation (canh tác cây đậu nành).
Ví dụ về thực phẩm: soybean oil (dầu hạt đậu nành).
Lưu ý về thuật ngữ liên quan
Người học cần phân biệt soybean với soy (một dạng rút gọn). Trong khi soybean thường được dùng trong các văn bản kỹ thuật, khoa học hoặc mô tả chi tiết về hạt/cây, thì soy thường xuất hiện trong các cụm từ phổ biến liên quan đến sản phẩm chế biến.
soy sauce: nước tương (không dùng soybean sauce).
soy milk: sữa đậu nành (có thể dùng cả soy milk và soybean milk, nhưng soy milk phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày).
Đặc điểm ngữ pháp
soybean là một danh từ đếm được. Khi nói về hạt đậu nành nói chung hoặc số lượng nhiều, hãy sử dụng dạng số nhiều soybeans. Khi đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho một danh từ khác (như trong soybean protein), nó thường ở dạng số ít.
Ý nghĩa
Một loài cây họ đậu có nguồn gốc từ Đông Á, được trồng để lấy hạt ăn được dùng làm thực phẩm và sản xuất dầu
"The farmer planted a large crop of soybean this spring."
Người nông dân đã trồng một vụ đậu nành lớn vào mùa xuân năm nay.
Hạt của cây đậu nành, được sử dụng làm nguồn thực phẩm giàu protein hoặc chế biến thành các sản phẩm như đậu phụ và sữa đậu nành
Đậu nành là thành phần chính trong nhiều sản phẩm thay thế thịt có nguồn gốc thực vật.