trot
trot mô tả một kiểu di chuyển đặc thù, nằm ở khoảng giữa đi bộ và chạy. Đối với ngựa, đây là một dáng chạy nhịp nhàng, trong đó hai chân trước và sau cùng phía di chuyển gần như đồng thời. Đối với con người, từ này gợi lên hình ảnh những bước chạy ngắn, nhanh và có phần vội vã, nhưng không phải là chạy tốc độ cao như khi thi đấu điền kinh.
Sự khác biệt về sắc thái
Khi nói về tốc độ, trot chậm hơn gallop (phi nước đại) và nhanh hơn walk (đi bộ). Trong khi run là một thuật ngữ chung cho việc chạy, trot nhấn mạnh vào nhịp điệu ngắn và sự hối hả. Ví dụ, khi bạn nói một người trots to the car, điều đó ám chỉ họ đang di chuyển nhanh một cách nhẹ nhàng hoặc vội vã, thay vì chạy hết tốc lực.
❌ He galloped to the store (Sai nếu chỉ là đi nhanh vì gallop chỉ dùng cho tốc độ cực nhanh của ngựa hoặc nghĩa bóng là tiến triển rất nhanh).
✅ He trotted to the store (Đúng khi muốn diễn tả việc chạy bước ngắn, nhanh nhẹn).
Lưu ý về ngữ pháp
Từ này vừa có thể đóng vai trò là động từ (di chuyển bằng dáng chạy nước kiệu) vừa là danh từ (dáng chạy nước kiệu). Khi dùng làm động từ, nó thường không đi kèm với các trạng từ chỉ tốc độ cực cao vì bản chất của trot đã là một tốc độ trung bình.
Ý nghĩa
Di chuyển với tốc độ nhanh hơn đi bộ nhưng chậm hơn chạy, thường dùng cho ngựa hoặc người
The horse began to trot across the field.
Con ngựa bắt đầu phi nước kiệu băng qua cánh đồng.
Khiến một con ngựa di chuyển theo nhịp nước kiệu
The rider trotted her horse through the gate.
Người cưỡi ngựa điều khiển con ngựa của mình phi nước kiệu qua cổng.
Một kiểu bước đi của ngựa hoặc động vật khác, nhanh hơn đi bộ và chậm hơn phi nước đại
The pony maintained a steady trot throughout the race.
Con ngựa lùn duy trì nhịp nước kiệu ổn định trong suốt cuộc đua.
Một tốc độ di chuyển của con người, nhanh hơn đi bộ nhưng chậm hơn chạy
She hurried to the door at a trot.
Cô ấy vội vã đi đến cửa với dáng chạy chậm.