gallop
gallop mô tả tốc độ di chuyển nhanh nhất của loài ngựa, nơi cả bốn móng đều rời khỏi mặt đất trong một khoảnh khắc. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "phi", gợi lên hình ảnh sự mạnh mẽ, tốc độ và nhịp điệu dồn dập.
Sắc thái sử dụng
Khi dùng với nghĩa đen, gallop nhấn mạnh vào sự vận động vật lý của con ngựa. Tuy nhiên, khi dùng với nghĩa bóng, từ này mô tả bất kỳ sự chuyển động hoặc tiến triển nào diễn ra cực kỳ nhanh chóng, thường là ngoài tầm kiểm soát hoặc mang tính vội vã. Ví dụ, khi nói về thời gian hoặc một quá trình, gallop tạo cảm giác mọi thứ đang trôi đi một cách chóng mặt.
gallop (nghĩa bóng): Thời gian trôi nhanh như bay.
run (chạy): Một từ chung chung hơn, không mang sắc thái nhịp điệu hay tốc độ đặc thù như gallop.
Lưu ý về ngữ pháp
Từ này vừa là động từ vừa là danh từ. Khi là động từ, nó có thể là nội động từ (con ngựa tự phi) hoặc ngoại động từ (cưỡi ngựa phi). Khi là danh từ, nó chỉ chính nhịp bước hoặc tốc độ phi của con ngựa.
Ý nghĩa
Di chuyển với tốc độ nhanh nhất của một con ngựa, đặc trưng bởi nhịp bước bốn nhịp mà cả bốn móng đều rời khỏi mặt đất
"The horse began to gallop across the open field."
Con ngựa đực bắt đầu phi băng qua đồng cỏ trống.
Cưỡi một con ngựa ở tốc độ nhanh nhất
"She galloped her horse through the forest."
Cô ấy cưỡi ngựa phi xuyên qua khu rừng.
Di chuyển hoặc tiến triển rất nhanh, thường theo cách vội vã hoặc không kiểm soát được
"The children galloped to the kitchen when they smelled cookies."
Thời gian dường như trôi nhanh trong suốt kỳ nghỉ hè.
Tốc độ nhanh nhất của một con ngựa, bao gồm một chuỗi các bước nhảy nhịp nhàng
"The stallion reached a full gallop during the race."
Con ngựa đạt đến nhịp phi toàn tốc khi tiến gần vạch đích.
Một nhịp độ di chuyển hoặc tiến triển nhanh chóng hoặc vội vã
Dự án được tiến hành với tốc độ nhanh để kịp thời hạn chặt chẽ.