scout
scout mang ý nghĩa cốt lõi là việc quan sát, tìm kiếm một cách chủ động và có mục đích. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể chuyển tải những sắc thái khác nhau từ quân sự, thể thao cho đến các hoạt động cộng đồng.
Countable when referring to an individual person, such as a professional talent scout. Uncountable when referring to the general act of scouting as a military or strategic activity.
Ý nghĩa
Khám phá một khu vực để thu thập thông tin
The team went to scout the location before the event.
Nhóm đã đi thăm dò địa điểm trước khi sự kiện diễn ra.
Tìm kiếm hoặc săn tìm một thứ gì đó cụ thể
We spent the afternoon scouting for a good campsite.
Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để tìm kiếm một địa điểm cắm trại tốt.
Một người được cử đi để thu thập thông tin
The army sent a scout to check the enemy position.
Quân đội đã cử một trinh sát đi kiểm tra vị trí của kẻ thù.
Thành viên của một tổ chức tập trung vào các kỹ năng ngoài trời và quyền công dân
He joined the Boy Scouts when he was ten.
Anh ấy đã gia nhập Hướng đạo sinh khi mười tuổi.