vanguard
vanguard mang sắc thái của sự dẫn dắt, tiên phong và đi trước thời đại. Từ này không chỉ đơn thuần là "người đứng đầu" mà nhấn mạnh vào vai trò mở đường, tạo ra những thay đổi mang tính đột phá hoặc đối mặt với những rủi ro đầu tiên để tạo ra con đường cho những người theo sau.
Sắc thái sử dụng
Trong bối cảnh quân sự, vanguard chỉ lực lượng đi đầu trong một cuộc hành quân, có nhiệm vụ trinh sát và tiếp cận kẻ thù trước. Trong bối cảnh xã hội, nghệ thuật hoặc công nghệ, nó mô tả những cá nhân hoặc tổ chức có tư tưởng tiến bộ, dám thử nghiệm những điều mới mẻ mà số đông chưa chấp nhận.
Khi so sánh với pioneer, vanguard thường mang tính tập thể hoặc một nhóm người (một "lực lượng"), trong khi pioneer thường nhấn mạnh vào một cá nhân cụ thể là người đầu tiên khai phá một vùng đất hoặc một lĩnh vực mới. Ví dụ, một công ty có thể là vanguard của một phong trào công nghệ, nhưng một nhà khoa học cụ thể sẽ là pioneer của một phát minh.
Lưu ý về dịch thuật
Người học tiếng Việt cần tránh nhầm lẫn vanguard với các từ chỉ sự lãnh đạo thông thường như leader. leader là người điều hành, quản lý, trong khi vanguard là người tiên phong, phá vỡ các rào cản cũ để thiết lập tiêu chuẩn mới.
Đúng: The company is in the vanguard of AI research (Công ty đang tiên phong trong nghiên cứu trí tuệ nhân tạo).
Sai: Sử dụng vanguard để chỉ một người quản lý văn phòng hoặc trưởng nhóm làm việc thông thường.
Đặc điểm ngữ pháp
Từ này thường được sử dụng trong cụm từ in the vanguard of (ở vị trí tiên phong của một cái gì đó). Nó có thể đóng vai trò là danh từ chỉ người, nhóm người hoặc một vị trí chiến lược.
Ý nghĩa
Nhóm người dẫn đầu trong các phát triển hoặc ý tưởng mới
"The company considers itself the vanguard of the green energy movement."
Công ty tự xem mình là những người tiên phong trong phong trào năng lượng xanh.
Bộ phận đi đầu của một đội quân hoặc lực lượng hải quân đang tiến lên
"The vanguard reached the outskirts of the city by dawn."
Đội tiền phong đã đến vùng ngoại ô thành phố vào lúc bình minh.