flank
Từ này gợi lên cảm giác về vị trí chiến lược và sự dễ bị tổn thương. Trong bối cảnh quân sự hoặc cạnh tranh, flank (cánh quân) là điểm yếu nhất của một hàng phòng thủ, khiến thuật ngữ này trở thành từ đồng nghĩa với việc bị lộ sơ hở về mặt chiến thuật và rủi ro bị vượt mặt hoặc bao vây. Từ này mang sắc thái chuyên nghiệp, kỷ luật, thường xuất hiện trong các ghi chép lịch sử hoặc báo cáo chiến thuật.
Xét về mặt vật lý, từ này mô tả một mặt bên rộng và phẳng. Khi được dùng như một động từ, nó gợi ý một sự sắp xếp đối xứng hoặc mang tính bảo vệ, tạo ra hình ảnh trực quan về sự cân bằng và canh gác. Cách dùng này trang trọng hơn nhiều so với việc chỉ nói điều gì đó nằm cạnh một thứ khác, vì nó hàm ý một sự sắp đặt có chủ đích.
Countable when referring to a specific side of a body or a military unit ('the left flank'). Uncountable when referring to the general anatomical region of the flank.
Ý nghĩa
Phần bên hông cơ thể người hoặc động vật, nằm giữa xương sườn và hông
The horse had a white patch on its left flank.
Con ngựa có một đốm trắng ở mạn sườn trái.
Phía bên phải hoặc bên trái của một đội hình quân sự hoặc một vị trí phòng thủ
The army attempted to attack the enemy's flank to break their line.
Quân đội đã cố gắng tấn công cánh quân của đối phương để phá vỡ hàng phòng ngự.
Phần thịt ở bên hông, đặc biệt là từ bò hoặc lợn, được cắt từ mạn sườn của con vật
He bought a flank of beef for the roast.
Anh ấy đã mua một miếng thịt mạn sườn bò để quay.
Được đặt ở vị trí hai bên của một ai đó hoặc một cái gì đó
Two guards flank the entrance to the palace.
Hai người lính gác đứng hai bên lối vào cung điện.
Di chuyển vòng qua bên hông của một đội hình đối phương để tấn công từ phía bên hoặc phía sau
The cavalry managed to flank the opposing infantry.
Kỵ binh đã thành công trong việc đánh tạt sườn bộ binh đối phương.