pointe
pointe là một thuật ngữ chuyên môn trong múa ba lê, dùng để chỉ kỹ thuật múa trên mũi chân. Điểm mấu chốt của kỹ thuật này là việc vũ công dồn toàn bộ trọng lượng cơ thể lên các đầu ngón chân, tạo ra cảm giác nhẹ nhàng, thanh thoát và như đang bay bổng trên sân khấu. Để thực hiện được điều này, vũ công bắt buộc phải sử dụng giày pointe chuyên dụng với phần mũi giày được gia cố cứng bằng nhiều lớp vải và keo.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học cần phân biệt rõ pointe với en pointe. Trong khi pointe thường được dùng như một danh từ để chỉ kỹ thuật hoặc loại giày, thì en pointe là một trạng từ/tính từ mô tả trạng thái đang thực hiện động tác múa trên mũi chân. Ví dụ, thay vì nói "she is doing pointe", cách diễn đạt chính xác hơn là "she is dancing en pointe".
Ngoài ra, cần tránh nhầm lẫn với point (điểm/mũi nhọn) trong tiếng Anh thông dụng. Mặc dù hai từ này phát âm giống nhau, nhưng pointe mang sắc thái nghệ thuật và kỹ thuật đặc thù của ba lê, không dùng để chỉ một điểm hình học hay một vị trí cụ thể trên bản đồ.
Lưu ý về cách sử dụng và ngữ cảnh
Trong tiếng Anh, pointe thường xuất hiện trong các cụm từ liên quan đến quá trình đào tạo và thực hành múa. Vì đây là một kỹ thuật đòi hỏi cường độ luyện tập cao và có rủi ro chấn thương, nó thường đi kèm với các động từ như master (tinh thông) hoặc train for (luyện tập cho).
Đúng: mastering pointe work (tinh thông kỹ thuật múa trên mũi chân)
Sai: walking on pointe (khi muốn nói về việc đi bộ thông thường, vì pointe chỉ dành cho kỹ thuật múa chuyên nghiệp)
Về mặt ngữ pháp, khi đóng vai trò là danh từ, pointe thường được dùng trong các cụm danh từ như pointe shoes (giày múa trên mũi chân) hoặc pointe technique (kỹ thuật múa trên mũi chân).
Ý nghĩa
Một kỹ thuật trong múa ba lê, nơi vũ công nâng toàn bộ trọng lượng cơ thể lên các đầu ngón chân khi đi những đôi giày được gia cố đặc biệt
The dancer spent years training before she was allowed to go on pointe.
Vũ công đã dành nhiều năm luyện tập trước khi được phép múa trên mũi chân.