D
Dicread
HomeDictionarySspotlight

spotlight

đèn chiếu điểm / sự chú ý của công chúng / chiếu đèn / làm nổi bật
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: spotlightsQuá khứ: spotlightedPhân từ 2: spotlightedV-ing: spotlighting

Ý nghĩa

Danh từđèn chiếu điểm

Một chiếc đèn công suất lớn tạo ra chùm sáng hẹp và cường độ mạnh, được dùng để chiếu sáng một người hoặc một khu vực cụ thể trên sân khấu

"The lead actor stood in the spotlight during the final scene."

Diễn viên chính được bao phủ bởi một chiếc đèn chiếu điểm duy nhất trong suốt bài độc thoại.

Danh từsự chú ý của công chúng

Một vị trí nhận được sự quan tâm hoặc xem xét kỹ lưỡng từ công chúng

"The scandal put the company's hiring practices in the spotlight."

Vận động viên trẻ thấy mình trở thành tâm điểm của sự chú ý sau khi giành huy chương vàng.

Ngoại động từchiếu đèn
[~ someone][~ something]

Hướng một chùm sáng mạnh vào một người hoặc một vật

"The technician spotlighted the painting to draw the guests' attention."

Kỹ thuật viên đã chiếu đèn vào bức tranh để thu hút sự chú ý của khách tham quan.

Ngoại động từlàm nổi bật
[~ someone][~ something]

Đưa một người, một vấn đề hoặc một sự thật cụ thể vào trung tâm của sự chú ý hoặc tiêu điểm của công chúng

"The documentary aims to spotlight the effects of climate change on coastal villages."

Bộ phim tài liệu nhằm mục đích làm nổi bật những tác động của biến đổi khí hậu đối với các ngôi làng ven biển.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error