musk
hương xạ / xạ hương / mùi xạ
Danh từ
Ý nghĩa
Danh từhương xạ
Một mùi hương mạnh, nồng với đặc tính ngọt và mộc mạc, thường được dùng làm nốt hương cuối trong nước hoa
"The room was filled with the heavy, earthy scent of musk."
Căn phòng tràn ngập mùi hương xạ nồng nàn và gây say.
Danh từxạ hương
Một chất tiết thơm được sản xuất từ tuyến xạ của hươu xạ đực, được sử dụng trong sản xuất nước hoa
"The perfume contains a small amount of natural musk for longevity."
Loại nước hoa này chứa một lượng nhỏ xạ hương tự nhiên để tăng độ lưu hương.
mùi xạ
Bất kỳ mùi mạnh nào giống như mùi động vật tương tự như mùi của hươu xạ, chẳng hạn như mùi từ một số loại thực vật hoặc động vật khác
Bộ quần áo tập gym cũ có mùi xạ nồng nặc.