stench
stench không chỉ đơn thuần là một mùi hôi, mà nó mô tả một mùi cực kỳ mạnh, nồng nặc và gây cảm giác ghê tởm hoặc khó chịu dữ dội. Trong khi smell là một từ trung tính (có thể là mùi thơm hoặc mùi hôi) và odor thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc y tế để chỉ mùi đặc trưng, thì stench luôn mang nghĩa tiêu cực tuyệt đối. Nó thường gợi liên tưởng đến sự phân hủy, rác thải hoặc những thứ bẩn thỉu.
Sắc thái biểu cảm và ngữ cảnh sử dụng
Từ này được sử dụng trong hai tầng nghĩa chính: nghĩa đen và nghĩa bóng. Ở nghĩa đen, nó dùng để chỉ những mùi hôi thối vật lý khiến người ta phải nhăn mặt hoặc muốn tránh xa. Ví dụ: the stench of rotting fish (mùi hôi thối của cá ươn).
Ở nghĩa bóng, stench được dùng để chỉ sự thối nát về đạo đức, sự tham nhũng hoặc một tình huống tồi tệ đến mức không thể chấp nhận được. Khi dùng theo cách này, từ này nhấn mạnh sự ghê tởm về mặt tinh thần tương đương với sự ghê tởm về khứu giác. Ví dụ: the stench of corruption (sự hôi thối của tham nhũng).
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh cần lưu ý sự khác biệt về mức độ giữa các từ sau:
smell: Từ chung nhất, có thể là pleasant smell (mùi dễ chịu) hoặc bad smell (mùi khó chịu).
odor: Thường chỉ một mùi đặc trưng, đôi khi không quá khó chịu nhưng không hề thơm (ví dụ: mùi cơ thể - body odor).
stench: Mức độ cao nhất của mùi hôi, mang tính chất tấn công khứu giác và gây buồn nôn.
Lưu ý về ngữ pháp
stench là một danh từ đếm được nhưng thường được sử dụng ở dạng số ít khi nói về một mùi cụ thể đang hiện hữu. Khi muốn mô tả nhiều loại mùi hôi khác nhau trong các môi trường khác nhau, bạn có thể sử dụng dạng số nhiều stenches, mặc dù trường hợp này ít phổ biến hơn.
Ý nghĩa
Một mùi hương nồng, hôi hám và khó chịu
"The stench of rotting fish filled the entire kitchen."
Mùi hôi thối của cá ươn tràn ngập khắp căn bếp.