redolence
mùi hương / sự gợi nhớ
Danh từ
Ý nghĩa
Danh từmùi hương
Một mùi hương mạnh, dễ chịu hoặc đặc trưng
"The redolence of fresh pine needles filled the mountain air."
Mùi hương của những lá thông tươi tràn ngập không khí buổi sáng.
Danh từsự gợi nhớ
Đặc điểm gợi nhớ hoặc làm nhớ lại một điều gì đó khác
"The old house had a redolence of the Victorian era that transported her back in time."
Ngôi nhà cũ mang một sự gợi nhớ về một thời đại đã qua, khơi dậy nỗi nhớ sâu sắc.