lavender
lavender không chỉ đơn thuần là tên một loài cây mà còn được sử dụng phổ biến để mô tả một sắc thái màu sắc cụ thể. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "cây oải hương", "màu tím oải hương" hoặc "tinh dầu oải hương". Người học cần lưu ý rằng khi lavender đóng vai trò là tính từ chỉ màu sắc, nó gợi lên cảm giác nhẹ nhàng, thanh thoát và thư giãn, khác với màu purple (tím) nói chung vốn có sắc độ đậm và mạnh hơn.
Ý nghĩa
Một loại cây bụi nhỏ, xanh quanh năm, có mùi thơm thuộc họ bạc hà với những bông hoa màu tím, có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải
The garden was filled with the scent of fresh lavender.
Khu vườn tràn ngập hương thơm của hoa oải hương tươi.
Một màu tím nhạt giống như màu hoa của cây oải hương
She chose a soft lavender shade for the bedroom walls.
Cô ấy đã chọn một tông màu tím oải hương nhẹ nhàng cho những bức tường trong phòng ngủ.
Tinh dầu chiết xuất từ hoa của cây oải hương, được sử dụng trong nước hoa và y học
A few drops of lavender were added to the massage oil to promote relaxation.
Một vài giọt tinh dầu oải hương đã được thêm vào dầu massage để tăng cường sự thư giãn.