D
Dicread
HomeDictionarySsniff

sniff

ngửi / sụt sịt / dò xét / tiếng sụt sịt / manh mối
Ngoại động từNội động từDanh từ
Số nhiều: sniffsQuá khứ: sniffedPhân từ 2: sniffedV-ing: sniffing

Ý nghĩa

Ngoại động từngửi
[~ something]

Hít không khí qua mũi bằng những hơi ngắn, có thể nghe thấy được để cảm nhận mùi của cái gì đó

"He leaned in to sniff the fresh roses."

Anh ấy cúi xuống để ngửi những bông hồng tươi.

Nội động từsụt sịt
[~]

Hít không khí qua mũi bằng những hơi ngắn, có thể nghe thấy được, thường là do bị cảm lạnh hoặc khi đang khóc

"She sniffed loudly before answering the question."

Đứa trẻ tiếp tục sụt sịt trong khi kể câu chuyện.

Ngoại động từdò xét
[~ someone/something]

Xem xét hoặc điều tra điều gì đó một cách thận trọng hoặc với sự nghi ngờ

"The bloodhound began to sniff the trail."

Thám tử bắt đầu dò xét các manh mối liên quan đến những tài liệu bị mất.

Danh từtiếng sụt sịt

Một hơi hít ngắn, có thể nghe thấy được qua mũi

"He took a quick sniff of the perfume."

Một tiếng sụt sịt lớn đã tiết lộ nỗ lực che giấu những giọt nước mắt của cô ấy.

Danh từmanh mối

Một cuộc điều tra ngắn, thận trọng hoặc một dấu hiệu nhỏ về điều gì đó

"One sniff of the air told her that rain was coming."

Cảnh sát đã nắm được một vài manh mối về hoạt động bất hợp pháp nhưng không thể tìm thấy nhà kho.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error