sniff
sniff mô tả hành động hít vào nhanh và ngắn qua mũi, tạo ra âm thanh đặc trưng. Tùy vào ngữ cảnh, từ này mang những sắc thái ý nghĩa rất khác nhau, từ hành động vật lý đơn thuần đến việc biểu đạt cảm xúc hoặc điều tra.
Ý nghĩa
Hít không khí qua mũi bằng những hơi ngắn và có tiếng để ngửi một thứ gì đó
He paused to sniff the fresh roses in the garden.
Anh ấy dừng lại để ngửi những bông hồng tươi trong vườn.
Hít không khí qua mũi một cách ngắn và có tiếng, thường để thể hiện sự khinh thường hoặc do kết quả của việc khóc
She sniffed loudly before answering the question.
Cô ấy khịt mũi thật to trước khi trả lời câu hỏi.
Điều tra hoặc tìm kiếm thứ gì đó bằng khứu giác, thường giống như cách của một con chó
The bloodhound began to sniff the trail for clues.
Con chó săn bắt đầu đánh hơi dấu vết để tìm manh mối.
Một lần hít không khí ngắn và có tiếng qua mũi
I took a quick sniff of the perfume to identify the scent.
Tôi hít một hơi nhanh mùi nước hoa để nhận diện hương thơm.
Hành động ngửi một thứ gì đó một cách ngắn gọn
One sniff of the milk told her it had gone sour.
Chỉ cần ngửi một lần là cô ấy biết sữa đã bị hỏng.