waft
thoảng đưa / lan tỏa / làn gió thoảng
Ngoại động từNội động từDanh từ
Quá khứ: waftedPhân từ 2: waftedV-ing: wafting
Ý nghĩa
Ngoại động từthoảng đưa
[~ something]
Mang hoặc di chuyển thứ gì đó nhẹ nhàng trong không khí, thường là mùi hương hoặc âm thanh
"The smell of fresh coffee wafted through the house."
Một làn gió nhẹ đã thoảng đưa mùi hoa nhài vào trong phòng.
Nội động từlan tỏa
[~ (away/off)]
Di chuyển nhẹ nhàng trong không khí, đặc biệt là theo kiểu trôi lững lờ
"The scent of jasmine wafted across the garden."
Hương thơm của cà phê tươi lan tỏa khắp ngôi nhà.
Danh từlàn gió thoảng
Một luồng không khí nhẹ mang theo mùi hương hoặc âm thanh
"A waft of perfume reached her as he walked past."
Một làn gió thoảng mùi nước hoa chạm đến cô ấy khi anh ta đi ngang qua.