nose
Nghĩa vật lý của từ nose gắn liền với khả năng trực giác và phát hiện. Vì mũi là công cụ chính để cảm nhận mùi hương, từ này thường được dùng để mô tả khả năng nhận ra điều gì đó không hiển hiện trước mắt, chẳng hạn như một nhà báo có "nhạy bén với tin tức" (a nose for news).
Điều này tạo nên một sự kết nối thú vị giữa chức năng sinh học của cơ thể và sự tò mò về mặt trí tuệ của con người.
Đếm được khi nói về cơ quan vật lý trên khuôn mặt. Không đếm được khi nói về phần mũi (phần đầu) của máy bay hoặc tàu thủy.
Ý nghĩa
Bộ phận trên khuôn mặt, nằm trên miệng và dưới mắt, dùng để ngửi và thở
"She has a small, pointed nose."
Cô ấy có chiếc mũi nhỏ và nhọn.
Can thiệp vào chuyện riêng tư của người khác hoặc tìm kiếm thứ gì đó một cách tò mò
"He was nosing around in the attic looking for old letters."
Anh ấy cứ xăm xoi quanh gác mái để tìm những lá thư cũ.
Di chuyển về phía trước một cách chậm rãi và thận trọng
"The car nosed into the driveway."
Chiếc xe từ từ tiến vào lối đi dẫn vào nhà.