complicity
sự đồng lõa
Danh từ
complicity mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, dùng để chỉ việc một người biết rõ một hành vi sai trái hoặc bất hợp pháp đang diễn ra nhưng vẫn hỗ trợ, giúp sức hoặc cố tình làm ngơ để hành vi đó thành công. Điểm mấu chốt của từ này là sự "đồng lõa" — tức là có sự phối hợp, dù là trực tiếp hay gián tiếp, giữa hai hoặc nhiều đối tượng trong một âm mưu xấu.
Ý nghĩa
Danh từsự đồng lõa
Trạng thái cùng tham gia với những người khác trong một hoạt động bất hợp pháp hoặc hành vi sai trái
The investigation revealed his complicity in the fraud scheme.
Cuộc điều tra đã tiết lộ sự đồng lõa của anh ta trong âm mưu gian lận.