landform
địa hình / cấu trúc địa hình
Danh từ
Số nhiều: landforms
Ý nghĩa
Danh từđịa hình
Một đặc điểm tự nhiên của bề mặt rắn của trái đất, chẳng hạn như thung lũng, đồi hoặc cao nguyên
"The Grand Canyon is a famous landform created by erosion."
Hẻm núi Lớn là một địa hình nổi tiếng được tạo ra bởi sự xói mòn.
cấu trúc địa hình
Một cấu trúc hoặc hình dạng địa chất cụ thể trên bề mặt trái đất là kết quả của các quá trình tự nhiên như hoạt động núi lửa hoặc đóng băng
Các nhà khoa học nghiên cứu nhiều cấu trúc địa hình khác nhau để hiểu về lịch sử kiến tạo của một khu vực.