yeast
Thuật ngữ này chỉ một tác nhân sinh học chịu trách nhiệm cho quá trình lên men, mang hàm ý về sự tăng trưởng, giãn nở và biến đổi hóa học. Từ này thường gặp nhất trong bối cảnh ẩm thực và công nghiệp, đóng vai trò như một "động cơ" vô hình tạo nên kết cấu xốp cho bánh mì hoặc nồng độ cho các loại đồ uống có cồn.
Về mặt ngữ pháp, yeast được xem là một danh từ không đếm được. Khi nói về chất này một cách chung chung, từ này không có dạng số nhiều; thay vào đó, người dùng thường sử dụng các cấu trúc phân chia như "một nhúm men", "một gói men" hoặc "một gam men" để chỉ rõ số lượng.
Used as a mass noun when referring to the substance in general, such as adding yeast to a recipe.
Ý nghĩa
Một loại nấm hiển vi được sử dụng trong làm bánh và ủ rượu để làm bột nở hoặc tạo ra cồn
"Add a pinch of yeast to the warm water."
Thêm một chút men vào nước ấm.