zoospore
zoospore là một thuật ngữ chuyên ngành sinh học, dùng để chỉ một loại bào tử đặc biệt có khả năng tự di chuyển. Điểm khác biệt cốt lõi giữa zoospore và các loại bào tử thông thường (như spore nói chung) chính là sự hiện diện của roi (flagella), cho phép chúng "bơi" trong môi trường nước để tìm kiếm vị trí hoặc vật chủ thích hợp.
Sắc thái sử dụng và ngữ cảnh
Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, nghiên cứu về nấm (đặc biệt là nấm chytrid), tảo hoặc các sinh vật đơn bào. Khi dịch sang tiếng Việt, thuật ngữ này được gọi là "bào tử động" để nhấn mạnh đặc tính vận động. Người học cần phân biệt rõ với các loại bào tử tĩnh, vốn chỉ có thể phát tán nhờ gió hoặc nước một cách thụ động.
Lưu ý về thuật ngữ
Trong tiếng Việt, không có từ mượn tương đương cho zoospore, vì vậy hãy luôn sử dụng cụm từ "bào tử động" trong các ngữ cảnh học thuật. Tránh nhầm lẫn với các loại tế bào sinh dục hoặc bào tử vô tính không có roi.
Ví dụ đúng: "The release of zoospores is critical for the infection process" (Việc giải phóng các bào tử động là then chốt cho quá trình gây nhiễm).
Đặc điểm ngữ pháp
zoospore là một danh từ đếm được. Trong các báo cáo khoa học, nó thường xuất hiện ở dạng số nhiều (zoospores) khi mô tả quá trình phát tán hàng loạt của một quần thể sinh vật.
Ý nghĩa
Một loại bào tử vô tính có khả năng di chuyển, sử dụng một hoặc nhiều roi để bơi trong môi trường nước nhằm tìm kiếm giá thể thích hợp để phát triển
"The fungus releases thousands of zoospores into the water to colonize new hosts."
Nấm chytrid giải phóng một bào tử động vào nước để tìm kiếm vật chủ mới.