D
Dicread
HomeDictionaryMmicroorganism

microorganism

vi sinh vật
Danh từ
Số nhiều: microorganisms

microorganism là mt thut ngkhoa hc chính xác dùng để chcác sinh vt đơn bào hoc đa bào có kích thước siêu nhỏ, không thnhìn thy bng mt thường. Trong tiếng Vit, tnày được dch là "vi sinh vt". Đim quan trng cn lưu ý là microorganism bao hàm mt phm vi rt rng, bao gm cvi khun, vi-rút, nm men và to đơn bào.

Ý nghĩa

Danh từvi sinh vật

Một sinh vật, chẳng hạn như vi khuẩn, vi-rút hoặc nấm, quá nhỏ để có thể nhìn thấy bằng mắt thường và chỉ có thể quan sát được qua kính hiển vi

The scientist studied the microorganism to understand how it affected the water quality.

Nhà khoa học đã nghiên cứu vi sinh vật để hiểu cách nó ảnh hưởng đến chất lượng nước.

Từ liên quan

Last Updated: May 2026Report an Error