D
Dicread
HomeDictionaryMmicroorganism

microorganism

vi sinh vật
Danh từ
Số nhiều: microorganisms

Ý nghĩa

Danh từvi sinh vật

Một sinh vật, chẳng hạn như vi khuẩn, vi-rút hoặc nấm, quá nhỏ để có thể nhìn thấy bằng mắt thường và chỉ có thể quan sát được qua kính hiển vi

"The scientist studied the microorganism to understand how it affected the water quality."

Nhà khoa học đã nghiên cứu vi sinh vật để hiểu cách nó ảnh hưởng đến các tế bào thực vật.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error