roof
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về sự bảo vệ và che chở tuyệt đối, tạo ra một ranh giới giữa không gian nội thất an toàn và môi trường bên ngoài đầy biến động. Nó mang hàm ý sâu sắc về sự an ninh và ổn định, bởi một mái nhà bị hư hỏng đồng nghĩa với việc mất đi hoàn toàn sự an toàn. Khi được dùng để chỉ một giới hạn, từ này ám chỉ một rào cản kiên cố không thể vượt qua. Điều này tạo ra cảm giác bị hạn chế hoặc đạt đến một ngưỡng bình ổn, nơi mà sự tiến triển bị chặn lại bởi một ràng buộc khách quan thay vì do thiếu nỗ lực.
Countable when referring to the physical structure of a house (one roof, two roofs). Uncountable when referring to the general concept of overhead shelter.
Ý nghĩa
Phần che phủ phía trên cùng của một tòa nhà hoặc phương tiện
"Rain leaked through the roof during the storm."
Mưa đã rò rỉ qua mái nhà trong suốt cơn bão.
Điểm cao nhất hoặc giới hạn trên của một thứ gì đó
"The price ceiling acted as a roof for the housing market."
Mức trần giá đã đóng vai trò như một rào cản cho thị trường nhà đất.
Lắp đặt mái hoặc vật che phủ cho một công trình
"They plan to roof the porch before winter arrives."
Họ dự định lợp mái cho hiên nhà trước khi mùa đông đến.