hillside
hillside dùng để chỉ phần bề mặt dốc của một ngọn đồi, kéo dài từ đỉnh xuống chân đồi. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "sườn đồi", nhấn mạnh vào độ nghiêng và vị trí địa lý của vùng đất.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Người học cần phân biệt hillside với slope. Trong khi slope là một thuật ngữ chung chỉ bất kỳ bề mặt nào có độ dốc (có thể là dốc nhân tạo, dốc của một tòa nhà hoặc một mặt phẳng nghiêng trong toán học), thì hillside luôn gắn liền với địa hình tự nhiên của một ngọn đồi. Vì vậy, bạn không thể dùng hillside để mô tả một con dốc bê tông hay một mái nhà.
Đúng: a steep hillside (một sườn đồi dốc)
Sai: a hillside road (khi nói về một con đường dốc nhân tạo trong thành phố - nên dùng sloping road hoặc steep road)
Cách sử dụng trong câu
Từ này có thể đóng vai trò là danh từ hoặc tính từ bổ nghĩa cho danh từ khác. Khi đóng vai trò tính từ, nó mô tả những thứ nằm trên hoặc thuộc về sườn đồi.
Danh từ: The house sits on a sunny hillside. (Ngôi nhà nằm trên một sườn đồi đầy nắng.)
Tính từ: They are planting hillside vineyards. (Họ đang trồng những vườn nho trên sườn đồi.)
Ý nghĩa
Phần dốc hoặc mặt bên của một ngọn đồi
"The village was built on a steep hillside."
Ngôi làng được xây dựng trên một sườn đồi dốc nhìn ra thung lũng.
Nằm trên hoặc liên quan đến độ dốc của một ngọn đồi
Họ quyết định xây dựng một khu nghỉ dưỡng trên sườn đồi cho mùa hè.